越南語詞典
資金越南語怎麼說?
「資金」的越南語是「vốn」。 也可理解為「本來、原本、資本」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- vốn
- 中文意思
- 資金/本來/原本/資本
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #205
例句
例句 1
Công ty đang thiếu vốn để mở rộng sản xuất.
公司正缺少擴大生產的資金。
例句 2
Anh ấy vốn rất ít nói.
他本來就很少話。
「資金」的越南語是「vốn」。 也可理解為「本來、原本、資本」。
Công ty đang thiếu vốn để mở rộng sản xuất.
公司正缺少擴大生產的資金。
Anh ấy vốn rất ít nói.
他本來就很少話。