越南語詞典
規定越南語怎麼說?
「規定」的越南語是「quy định」。 也可理解為「規範、條款」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- quy định
- 中文意思
- 規定/規範/條款
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #203
例句
例句 1
Đây là quy định mới của trường.
這是學校的新規定。
例句 2
Luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân.
法律明確規定公民的權利與義務。
「規定」的越南語是「quy định」。 也可理解為「規範、條款」。
Đây là quy định mới của trường.
這是學校的新規定。
Luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân.
法律明確規定公民的權利與義務。