越南語詞典
現越南語怎麼說?
「現」的越南語是「hiện」。 也可理解為「出現、現有、目前」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- hiện
- 中文意思
- 現/出現/現有/目前
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #239
例句
例句 1
Tên của cô ấy hiện trong danh sách mới.
她的名字出現在新的名單裡。
例句 2
Hiện tôi đang làm việc tại Hà Nội.
目前我正在河內工作。
「現」的越南語是「hiện」。 也可理解為「出現、現有、目前」。
Tên của cô ấy hiện trong danh sách mới.
她的名字出現在新的名單裡。
Hiện tôi đang làm việc tại Hà Nội.
目前我正在河內工作。