越南語詞典
工作越南語怎麼說?
「工作」的越南語是「làm việc」。 也可理解為「辦公」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- làm việc
- 中文意思
- 工作/辦公
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #293
例句
例句 1
Tôi làm việc từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều.
我從早上八點工作到下午五點。
例句 2
Máy này không làm việc nếu thiếu điện.
這台機器如果沒電就無法運作。
「工作」的越南語是「làm việc」。 也可理解為「辦公」。
Tôi làm việc từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều.
我從早上八點工作到下午五點。
Máy này không làm việc nếu thiếu điện.
這台機器如果沒電就無法運作。