越南語詞典
相關越南語怎麼說?
「相關」的越南語是「liên quan」。 也可理解為「涉及、關聯」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- liên quan
- 中文意思
- 相關/涉及/關聯
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #265
例句
例句 1
Vấn đề này có liên quan đến an toàn thực phẩm.
這個問題和食品安全有關。
例句 2
Nếu có gì liên quan, tôi sẽ báo cho bạn.
如果有涉及相關內容,我會通知你。
「相關」的越南語是「liên quan」。 也可理解為「涉及、關聯」。
Vấn đề này có liên quan đến an toàn thực phẩm.
這個問題和食品安全有關。
Nếu có gì liên quan, tôi sẽ báo cho bạn.
如果有涉及相關內容,我會通知你。