越南語詞典
組越南語怎麼說?
「組」的越南語是「nhóm」。 也可理解為「群、團體」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nhóm
- 中文意思
- 組/群/團體
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #238
例句
例句 1
Nhóm nghiên cứu sẽ họp vào chiều nay.
研究小組今天下午要開會。
例句 2
Chúng tôi nhóm các ý giống nhau lại với nhau.
我們把相似的想法分成同一組。
「組」的越南語是「nhóm」。 也可理解為「群、團體」。
Nhóm nghiên cứu sẽ họp vào chiều nay.
研究小組今天下午要開會。
Chúng tôi nhóm các ý giống nhau lại với nhau.
我們把相似的想法分成同一組。