越南語詞典
部分越南語怎麼說?
「部分」的越南語是「phần」。 也可理解為「份、章節」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- phần
- 中文意思
- 部分/份/章節
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #237
例句
例句 1
Tôi đã đọc xong phần đầu của cuốn sách.
我已經讀完這本書的第一部分。
例句 2
Cho tôi một phần cơm gà.
給我一份雞肉飯。
「部分」的越南語是「phần」。 也可理解為「份、章節」。
Tôi đã đọc xong phần đầu của cuốn sách.
我已經讀完這本書的第一部分。
Cho tôi một phần cơm gà.
給我一份雞肉飯。