越南語詞典
生活越南語怎麼說?
「生活」的越南語是「sống」。 也可理解為「活著、生」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- sống
- 中文意思
- 生活/活著/生
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #240
例句
例句 1
Ông bà tôi vẫn sống ở quê.
我的祖父母仍然住在鄉下。
例句 2
Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。
「生活」的越南語是「sống」。 也可理解為「活著、生」。
Ông bà tôi vẫn sống ở quê.
我的祖父母仍然住在鄉下。
Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。