跳至主要內容
學越南語
詞彙

越南語搭飛機怎麼說?機場與登機必備會話100句

整理機場報到、托運、安檢、登機、轉機、領行李等 100 句越南語搭飛機必備會話,搭配影片、封面與字幕檔,出國前直接複習最實用。

機場旅遊航空
切換影片來源
0:000:00

越南語搭飛機怎麼說?機場與登機必備會話100句

搭飛機前最值得先背的越南語

這支影片把 機場報到、托運、安檢、登機、轉機、抵達、領行李 會遇到的 100 句高頻越南語全部整理起來。無論你是第一次飛越南、要去越南出差,還是常常往返越南和其他國家,先把這頁的句子聽熟,到了機場就不容易慌。

這頁適合怎麼用

  • 出發前先看一遍影片,熟悉機場相關詞彙的整體節奏。
  • 到機場前再快速複習一次前 20 句,這些最常用在報到與托運。
  • 把自己最可能用到的句子先截圖存下來,例如托運、轉機、改航班、找登機門。
  • 如果是第一次飛,先背好護照、登機證、安檢、登機門、行李轉盤這幾組詞。

高頻情境速覽

情境必備詞中文意思
報到quầy check-in報到櫃檯
托運ký gửi hành lý托運行李
安檢kiểm tra an ninh安全檢查
登機門cửa lên máy bay / cửa khởi hành登機門 / 出發門
登機證thẻ lên máy bay登機證
轉機quá cảnh / nối chuyến轉機
航廈nhà ga航廈
行李轉盤băng chuyền hành lý行李轉盤
延誤delay / trễ giờ延誤
靠窗ghế gần cửa sổ靠窗座位
走道ghế gần lối đi靠走道座位
直飛bay thẳng直飛

建議先熟這四類句型

1. 報到與托運

  • 問報到櫃檯在哪裡
  • 詢問行李是否超重
  • 確認是否要托運到目的地
  • 確認護照、簽證、機票資訊

2. 安檢與登機前

  • 找登機門、聽廣播、確認是否換門
  • 問是否能帶水、食物、筆電
  • 安檢時要拿出什麼物品
  • 找充電插座、免稅店、候機區

3. 座位、航班與轉機

  • 靠窗、靠走道、腿部空間較大
  • 改航班、改時間、查起飛時間
  • 直飛或轉機、在哪裡轉機、轉機多久
  • 延誤、錯過班機、快關登機門

4. 抵達與領行李

  • 在哪個轉盤領行李
  • 找不到行李怎麼說
  • 申報行李遺失
  • 到達後接送、換錢、等朋友

100 句完整字幕對照

以下完整收錄這支影片的 100 句越文原句與中文對照,可直接配合上方影片逐句練習。

編號越南語中文
1Anh ơi, cho em hỏi quầy check-in của Vietnam Airlines ở đâu ạ?不好意思,請問越南航空的報到櫃檯在哪裡?
2Mình đến sân bay sớm hai tiếng cho chắc ăn.我提早兩個小時到機場,比較保險。
3Chị làm thủ tục online rồi nên khỏi phải xếp hàng lâu.我已經線上辦好報到了,所以不用排隊很久。
4Hành lý xách tay của em hơi quá cân một chút.我的隨身行李有點超重。
5Anh gửi giúp tôi cái vali này về Hà Nội nhé.麻煩你幫我把這個行李箱托運到河內。
6Máy bay hôm nay bị delay gần một tiếng rồi.今天的班機已經延誤快一個小時了。
7Em in vé ra rồi hay chỉ cần mã QR thôi?我需要把機票印出來,還是只要出示QR碼就行?
8Cho mình ngồi ghế gần cửa sổ được không?可以幫我安排靠窗的座位嗎?
9Tôi sợ trễ chuyến nên gọi taxi từ sớm.我怕趕不上飛機,所以很早就叫計程車。
10Anh nhớ mang theo hộ chiếu, đừng quên đấy.你記得帶護照,別忘了。
11Em chưa từng đi máy bay bao giờ nên hơi hồi hộp.我從沒坐過飛機,所以有點緊張。
12Chuyến bay này bay thẳng hay phải quá cảnh vậy chị?這班是直飛還是需要轉機呢?
13Mình ra cửa khởi hành số 12 rồi nhé.我已經到12號登機門了。
14Loa vừa thông báo đổi cửa lên máy bay rồi.廣播剛剛通知更換登機門了。
15Anh cho em mượn bút để điền tờ khai được không?可以借我一支筆填表嗎?
16Tôi lỡ mang theo chai nước nên phải bỏ lại ở cửa an ninh.我不小心帶了水,只好在安檢口丟掉。
17Em qua cổng kiểm tra an ninh mất khá nhiều thời gian.我過安檢花了不少時間。
18Chị ơi, hành lý của em có bị quá cước không ạ?請問我的行李有超重費嗎?
19Anh đặt vé khứ hồi luôn cho tiện.我直接訂了來回票,比較方便。
20Mình bay chuyến sáng sớm nên phải dậy từ 4 giờ.我搭清晨的班機,所以四點就得起床。
21Em làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao?我把登機證弄丟了,現在怎麼辦?
22Chuyến này chắc đông lắm, nhìn hàng dài thế kia cơ mà.這班看起來人很多,你看隊伍那麼長。
23Tôi chọn thêm suất ăn chay khi đặt vé.我在訂票時加選了素食餐。
24Anh có cần khai báo hải quan không?你需要填海關申報嗎?
25Em tranh thủ mua ít đồ miễn thuế trước khi lên máy bay.我趁登機前去買了一些免稅品。
26Mình tìm mãi mới thấy ổ cắm sạc điện thoại.我找了好久才找到充電插座。
27Chị đặt vé qua app hay ra phòng vé mua?你是用App訂票還是去售票處買的?
28Anh kiểm tra lại giờ bay giúp em với.麻煩你幫我再確認一下起飛時間。
29Tôi bị say máy bay nên lúc nào cũng chuẩn bị thuốc trước.我會暈機,所以都會先準備好藥。
30Em thích ngồi gần lối đi cho dễ ra vào.我喜歡坐靠走道,比較方便進出。
31Mình phải nối chuyến ở Bangkok khoảng hai tiếng.我需要在曼谷轉機,大概兩小時。
32Anh để laptop riêng ra khay khi qua an ninh nhé.過安檢時請把筆電單獨放在托盤裡。
33Chị đến trễ chút nữa là lỡ chuyến rồi đấy.妳再晚一點就會錯過班機了。
34Em nghe nói hôm nay thời tiết xấu nên dễ bị delay.聽說今天天氣不好,可能會延誤。
35Tôi chọn chỗ ngồi phía trước cho đỡ ồn.我選前排座位,比較不吵。
36Anh in giúp tôi hóa đơn vé máy bay được không?可以幫我列印機票收據嗎?
37Mình quên không mang áo khoác, trên máy bay lạnh lắm.我忘了帶外套,飛機上很冷。
38Em phải đổi giờ bay vì có việc đột xuất.我因為臨時有事需要改航班時間。
39Chị làm thủ tục ký gửi ở quầy số mấy vậy?請問在哪個櫃檯辦理托運?
40Anh nhớ kiểm tra kỹ thông tin trên vé nhé.你記得仔細檢查機票上的資訊。
41Tôi đặt vé sát ngày nên giá hơi cao.我臨近出發才訂票,所以價格有點高。
42Em ra sân bay Nội Bài lần đầu nên hơi bỡ ngỡ.我第一次來內排機場,有點不熟。
43Mình đi công tác nên chỉ mang theo một vali nhỏ.我出差,所以只帶一個小行李箱。
44Anh có thể đổi sang chuyến sớm hơn không?可以改成更早的班機嗎?
45Chị đứng nhầm hàng rồi, đây là quầy bay quốc tế.妳排錯隊了,這裡是國際線櫃檯。
46Em vừa qua cửa an ninh xong, đang đợi anh đây.我剛過安檢,正在等你。
47Tôi thích bay hãng này vì tiếp viên rất nhiệt tình.我喜歡這家航空公司,因為空服員很親切。
48Anh đừng để hành lý quá nặng kẻo bị phạt thêm tiền.行李別太重,不然會被加收費用。
49Mình cần xuất trình visa khi làm thủ tục không?辦理報到時需要出示簽證嗎?
50Chị ra đến nơi nhớ nhắn tin cho em nhé.妳到了記得傳訊息給我。
51Em đặt vé giá rẻ nên không được hoàn hủy.我買的是特價票,不能退改。
52Tôi đang ngồi chờ ở khu vực lên máy bay.我正在登機區等候。
53Anh coi chừng cầm nhầm vali của người khác đấy.小心別拿錯別人的行李箱。
54Mình bay chuyến đêm nên chắc sẽ mệt lắm.我搭夜班機,應該會很累。
55Chị mua thêm 20kg hành lý ký gửi rồi.我已經加購了20公斤托運行李。
56Em không nghe rõ thông báo vừa rồi.我剛剛沒聽清楚廣播。
57Tôi phải chạy vội vì sắp đóng cửa lên máy bay.我得趕快跑,因為快要關登機門了。
58Anh cho tôi đổi sang ghế cạnh bạn tôi được không?可以幫我換到我朋友旁邊的座位嗎?
59Mình nên ăn nhẹ trước khi bay cho đỡ đói.起飛前先吃點東西比較不會餓。
60Chị làm mất hộ chiếu là rắc rối to đấy.護照弄丟就麻煩大了。
61Em đã check-in online từ tối qua rồi.我昨晚就已經線上報到了。
62Tôi thích ngắm mây khi máy bay cất cánh.我喜歡看飛機起飛時的雲海。
63Anh nhớ tắt điện thoại khi máy bay chuẩn bị cất cánh.飛機起飛前記得關手機。
64Mình phải xếp hàng hơi lâu ở quầy ký gửi.我在托運櫃檯排了好一陣子。
65Chị hỏi nhân viên xem có được mang đồ ăn lên không.妳問一下工作人員能不能帶食物上飛機。
66Em bay nội địa nên thủ tục cũng nhanh thôi.我搭國內線,手續很快。
67Tôi sợ độ cao nên lúc cất cánh hơi run.我怕高,所以起飛時有點發抖。
68Anh ra nhầm nhà ga rồi, phải sang T2 cơ.你走錯航廈了,要去T2。
69Mình để quên áo khoác trên máy bay mất rồi.我把外套忘在飛機上了。
70Chị tranh thủ ngủ một chút trong lúc chờ boarding.我趁登機前小睡一下。
71Em muốn đổi sang ghế có chỗ để chân rộng hơn.我想換到腿部空間比較大的座位。
72Tôi đặt vé qua đại lý cho tiện.我透過旅行社訂票,比較方便。
73Anh nhớ xem kỹ số hiệu chuyến bay nhé.記得看清楚航班號碼。
74Mình bị kẹt xe nên suýt nữa không kịp giờ check-in.我塞車,差點趕不上報到時間。
75Chị chọn bảo hiểm du lịch luôn cho yên tâm.我順便買了旅遊保險,比較安心。
76Em đi cửa ưu tiên nên cũng nhanh.我走優先通道,所以很快。
77Tôi phải quá cảnh qua Singapore rồi mới tới Úc.我要在新加坡轉機,才到澳洲。
78Anh làm ơn giữ chỗ giúp tôi, tôi đi vệ sinh một chút.麻煩幫我顧一下位子,我去一下洗手間。
79Mình nghe nói chuyến này hay bị trễ giờ lắm.聽說這班常常延誤。
80Chị hỏi xem có suất ăn cho trẻ em không.妳問問看有沒有兒童餐。
81Em ngồi cạnh cửa sổ mà vẫn thấy ù tai.我坐靠窗還是覺得耳鳴。
82Tôi cần hỗ trợ xe lăn ở sân bay.我在機場需要輪椅協助。
83Anh nhớ ra đúng cửa đón người nhà nhé.記得去正確的出口接家人。
84Mình vừa hạ cánh xuống Đà Nẵng rồi.我剛降落在峴港。
85Chị đợi lấy hành lý ở băng chuyền số 5.我在5號行李轉盤等行李。
86Em không thấy vali của mình đâu cả.我怎麼都找不到自己的行李箱。
87Tôi phải báo thất lạc hành lý ngay thôi.我得馬上申報行李遺失。
88Anh đặt xe đón ở sân bay chưa?你有安排機場接送嗎?
89Mình mệt quá, bay đường dài đúng là đuối thật.我累死了,長途飛行真的很耗體力。
90Chị tranh thủ đổi ít tiền ở sân bay.我在機場順便換了一點錢。
91Em quên không chọn chỗ trước nên giờ phải ngồi tách nhau.我忘了先選位子,所以現在只能分開坐。
92Tôi thích bay sáng hơn vì đỡ buồn ngủ.我比較喜歡早上飛,比較不會想睡。
93Anh nhớ kiểm tra lại hành lý trước khi rời sân bay.離開機場前記得再檢查一次行李。
94Mình phải điền form nhập cảnh trước khi xuống máy bay.下飛機前要填入境表。
95Chị hỏi xem có wifi miễn phí ở đây không.妳問問這裡有沒有免費Wi-Fi。
96Em đang đợi bạn ở khu đến quốc tế.我正在國際抵達區等朋友。
97Tôi chọn hãng này vì giờ bay hợp với lịch làm việc.我選這家航空公司,因為時間配合我的工作。
98Anh nhớ đeo khẩu trang khi ở sân bay cho an toàn.在機場記得戴口罩,比較安全。
99Mình vừa đặt xong vé cho chuyến đi tháng sau.我剛訂好下個月的機票。
100Chị hy vọng chuyến bay lần này suôn sẻ, không bị trục trặc gì.希望這次航班一切順利,不會出什麼問題。
越南語搭飛機怎麼說?機場與登機必備會話100句|學越南語