跳至主要內容
學越南語
詞彙

生病看醫生必學會話|身體不舒服、掛號問診、拿藥說法100句

整理發燒、咳嗽、喉嚨痛、掛號、問診、拿藥、回診等 100 句越南語看醫生必學會話,搭配影片、縮圖與字幕檔,身體不舒服時直接複習最實用。

健康看病醫院
切換影片來源
0:000:00

生病看醫生必學會話|身體不舒服、掛號問診、拿藥說法100句

身體不舒服時最先用得到的越南語

這支影片把 發燒、咳嗽、喉嚨痛、肚子痛、掛號、問診、拿藥、回診、急診 會遇到的 100 句高頻越南語全部整理起來。無論你是在越南工作生活、陪家人看病,或只是想先把身體不舒服時最常講的句子準備好,這頁都可以直接配著影片與字幕反覆練習。

這頁適合怎麼用

  • 先把影片完整看一遍,熟悉描述症狀與就醫流程的整體節奏。
  • 優先記住發燒、咳嗽、喉嚨痛、鼻塞、腹瀉、頭暈這幾類最常見症狀。
  • 如果常需要陪同家人或孩子看診,先背掛號、輪到、量體溫、開藥、回診這些句子。
  • 真正不舒服時,可以直接回來找對應句子,照著念就能先把症狀說清楚。

看醫生高頻關鍵片語速覽

情境必備片語中文意思
發燒sốt / sốt cao發燒 / 高燒
咳嗽ho / ho khan咳嗽 / 乾咳
喉嚨不舒服đau họng / viêm họng喉嚨痛 / 喉嚨發炎
鼻子症狀nghẹt mũi / sổ mũi鼻塞 / 流鼻水
腸胃不適đau bụng / tiêu chảy肚子痛 / 腹瀉
頭部症狀đau đầu / chóng mặt頭痛 / 頭暈
掛號看診đặt lịch khám / đi khám預約看診 / 去看醫生
問診triệu chứng / dị ứng thuốc症狀 / 藥物過敏
領藥kê đơn / lấy thuốc開藥單 / 拿藥
用藥提醒uống thuốc sau bữa ăn飯後吃藥
回診追蹤tái khám đúng hẹn按時回診
緊急狀況cấp cứu / vào viện急診 / 送醫住院

建議先熟這四類句型

1. 描述自己哪裡不舒服

  • 先會說發燒、咳嗽、頭痛、喉嚨痛、鼻塞、腹瀉、肌肉痠痛。
  • 補上時間長度,像是「從昨晚開始」、「這幾天一直」、「今天早上到現在」。
  • 如果程度很明顯,再加上「很嚴重」、「一直反覆」、「痛到睡不著」。

2. 掛號、問診、抽血檢查

  • 先熟「我要看哪一科」、「有沒有帶健保卡」、「已經預約幾點看診」。
  • 問診時最常見的是:幾天了、燒到幾度、有沒有藥物過敏、有沒有胸悶或喘。
  • 做檢查前常會問要不要空腹、要不要先抽血、什麼時候回來拿結果。

3. 拿藥與用藥提醒

  • 很多句子都圍繞在飯前飯後、按時吃、整包吃完、不要自己停藥。
  • 也常會提醒不要亂買抗生素、不要碰冰水、辛辣或海鮮先暫停。
  • 如果吃藥後有副作用,像是想睡、心跳快、起疹子,也要會立刻表達。

4. 家人照顧與較嚴重狀況

  • 小孩高燒、整晚咳、需要送醫,都是很常聽到的家庭情境。
  • 成人則常見請病假、早退去醫院、按時回診、至少休息兩天。
  • 若出現胸悶、呼吸困難、持續高燒或一直吐,語氣通常會更急,建議優先背熟。

100 句完整字幕對照

以下完整收錄這支影片的 100 句越文原句與中文對照,可直接配合上方影片、字幕與播放器逐句練習。

編號越南語中文
1Em sốt từ đêm qua đến giờ vẫn chưa hạ.我從昨晚發燒到現在都還沒退。
2Anh ho mấy hôm nay rồi, chắc phải đi khám thôi.我這幾天一直咳嗽,看來真的得去看醫生了。
3Mẹ em bảo sáng nay nghỉ học ở nhà vì người mệt quá.我媽叫我今天早上請假在家,因為身體太累了。
4Tôi đau họng quá, nuốt nước bọt cũng thấy rát.我喉嚨痛得很厲害,連吞口水都覺得刺痛。
5Chị có bị sốt kèm đau đầu không?妳有發燒加上頭痛嗎?
6Em thấy người cứ gai gai, chắc là sắp ốm rồi.我覺得身體一直發冷發顫,應該快要生病了。
7Bác sĩ ơi, cháu bị nghẹt mũi với sổ mũi suốt từ sáng.醫生,我從早上開始就一直鼻塞又流鼻水。
8Mình đau bụng từ trưa đến giờ, không biết có phải ăn linh tinh không.我從中午到現在一直肚子痛,不知道是不是亂吃東西了。
9Anh uống thuốc này sau bữa ăn giúp em nhé.你這個藥請幫我在飯後吃喔。
10Em có dị ứng với thuốc gì không để bác sĩ còn kê đơn?妳有沒有對什麼藥過敏,好讓醫生開藥?
11Hôm qua tôi đi khám, bác sĩ bảo chỉ là cảm cúm bình thường thôi.我昨天去看醫生,醫生說只是普通感冒而已。
12Chị nhớ đo nhiệt độ trước khi uống thuốc hạ sốt nhé.妳記得先量體溫再吃退燒藥喔。
13Em mệt quá, hôm nay chắc không đi làm nổi đâu.我真的太累了,今天大概沒辦法去上班。
14Con cứ ho khan cả đêm, làm mẹ cũng không ngủ được.孩子整晚一直乾咳,害媽媽也睡不好。
15Bác sĩ cho em hỏi bao lâu thì bệnh này khỏi ạ?醫生,我想請問這個病大概要多久才會好呢?
16Anh bị thế này mấy ngày rồi?你這樣已經幾天了?
17Tôi thấy đau nhức người, nhất là ở lưng với vai.我覺得全身痠痛,尤其是背和肩膀。
18Em vừa uống thuốc xong mà vẫn còn chóng mặt.我剛吃完藥,可是還是頭暈。
19Chị đừng tự ý mua kháng sinh uống, cứ đi khám cho chắc.妳不要自己亂買抗生素吃,還是去看醫生比較保險。
20Mình bị tiêu chảy từ sáng, đi ngoài mấy lần rồi.我從早上開始腹瀉,已經跑好幾次廁所了。
21Bé nhà em bị sốt cao, chị xem giúp em với.我家小孩發高燒,妳幫我看看吧。
22Anh nhớ uống nhiều nước ấm vào, đừng uống nước đá nữa.你記得多喝溫水,別再喝冰水了。
23Bác sĩ bảo tôi cần nghỉ ngơi ít nhất hai ngày.醫生說我至少要休息兩天。
24Em đau răng từ tối qua, giờ nhức lên tận đầu.我從昨晚開始牙痛,現在痛到整個頭都在發脹。
25Chị có mang theo thẻ bảo hiểm y tế không?妳有帶健保卡嗎?
26Mình đặt lịch khám lúc chín giờ sáng mai rồi.我已經預約好明天早上九點看診了。
27Anh đợi một chút, đến lượt thì y tá sẽ gọi tên.你稍等一下,輪到你的時候護理師會叫名字。
28Em bị viêm họng nên nói chuyện cứ khàn cả tiếng.我喉嚨發炎,所以講話聲音一直沙啞。
29Tôi ngửi không thấy mùi gì, chắc cảm nặng rồi.我什麼味道都聞不到,應該是感冒很嚴重了。
30Chị có buồn nôn hay đau bụng gì không?妳有沒有想吐或肚子痛?
31Bác sĩ khám kỹ lắm nên em cũng yên tâm hơn.醫生看得很仔細,所以我也比較放心了。
32Anh sốt bao nhiêu độ mà mặt đỏ bừng thế?你燒到幾度啊,臉怎麼紅成這樣?
33Em vừa truyền nước xong, giờ đỡ mệt hơn một tí rồi.我剛打完點滴,現在有稍微不那麼累了。
34Tôi cần làm xét nghiệm máu luôn hay hôm khác quay lại?我需要現在就抽血檢查,還是改天再回來?
35Chị ấy đang mang thai nên uống thuốc gì cũng phải hỏi bác sĩ trước.她現在懷孕,所以吃什麼藥都得先問醫生。
36Mình bị nổi mẩn khắp tay chân, không biết có phải dị ứng không.我手腳都起疹子了,不知道是不是過敏。
37Anh đừng cố đi làm nữa, nhìn người phờ phạc lắm rồi.你別再硬撐去上班了,看起來已經很憔悴了。
38Em quên không uống thuốc đúng giờ nên tối lại sốt.我忘了按時吃藥,所以晚上又發燒了。
39Bác sĩ dặn chị kiêng đồ cay nóng mấy hôm nhé.醫生交代妳這幾天先忌口,不要吃辛辣燥熱的食物喔。
40Tôi ho nhiều quá nên bụng với ngực cũng đau theo.我咳得太厲害,所以連肚子和胸口也跟著痛。
41Em bị đau đầu kiểu âm ỉ cả ngày, khó chịu lắm.我整天都在隱隱頭痛,真的很不舒服。
42Anh đã ăn gì trước khi uống thuốc chưa?你吃藥之前有先吃東西嗎?
43Mình thấy lạnh run người dù trời không lạnh lắm.明明天氣也沒很冷,我卻冷得直發抖。
44Chị cứ nằm nghỉ đi, để em ra hiệu thuốc mua giúp.妳先躺著休息吧,我去藥局幫妳買。
45Tôi đau tai từ hôm bơi xong đến giờ.我從游完泳之後到現在一直耳朵痛。
46Bé sốt cao thế này chắc phải đưa vào viện thôi.小孩燒得這麼高,看來得送去醫院了。
47Bác sĩ bảo phổi em không sao, chỉ bị cảm lạnh thôi.醫生說我的肺沒事,只是著涼感冒而已。
48Anh nhớ uống hết đơn thuốc, đừng thấy đỡ rồi tự ý bỏ nhé.你記得把藥吃完整,不要覺得好一點了就自己停藥喔。
49Em đang chờ kết quả xét nghiệm nên hơi lo.我正在等檢驗結果,所以有點擔心。
50Chị có cần em gọi taxi đưa đi viện không?妳需要我幫妳叫計程車送去醫院嗎?
51Mình đau dạ dày nên ăn đồ chua cay là khó chịu ngay.我胃不好,所以一吃酸辣的東西就馬上不舒服。
52Tôi bị mất ngủ mấy đêm liền, người cứ lờ đờ cả ngày.我連續好幾晚失眠,整天都昏昏沉沉的。
53Em khám ở phòng nào ạ, bên nội hay bên tai mũi họng?請問我要看哪一科,在內科還是耳鼻喉科?
54Anh có thấy khó thở hay tức ngực không?你有沒有呼吸困難或胸悶?
55Chị ấy vừa tiêm xong nên đang ngồi ngoài kia nghỉ một lúc.她剛打完針,所以正在外面坐著休息一下。
56Mình đi khám sớm cho yên tâm, để lâu lại nặng thêm.我們還是早點去看醫生比較安心,拖久了反而更嚴重。
57Bác sĩ ơi, cháu cứ ăn vào là nôn ra.醫生,我一吃東西就吐出來。
58Em bị đau mắt đỏ nên hôm nay phải nghỉ ở nhà.我得了紅眼病,所以今天得在家休息。
59Anh đeo khẩu trang vào, đang ho thì đừng lây cho người khác.你把口罩戴上,正在咳嗽就別傳染給別人。
60Tôi uống thuốc này vào thấy buồn ngủ kinh khủng.我吃了這個藥之後困得很誇張。
61Chị có cần xin giấy nghỉ ốm để nộp cho công ty không?妳需要開病假單交給公司嗎?
62Em chỉ bị cảm nhẹ thôi, ngủ một giấc chắc đỡ.我只是有點小感冒而已,睡一覺應該就會好些。
63Mình vừa đến viện là phải xếp hàng chờ từ đầu.我一到醫院就得從頭開始排隊等。
64Anh nhớ tái khám đúng hẹn nhé, đừng bỏ qua.你記得要按時回診,不要忽略了。
65Bác sĩ bảo em bị thiếu nước, phải bù điện giải ngay.醫生說我脫水了,得立刻補充電解質。
66Tôi bị đau lưng nên ngồi lâu một tí là mỏi không chịu nổi.我腰痛,所以坐久一點就痠得受不了。
67Chị cứ thử há miệng ra để bác sĩ soi họng nào.妳先張開嘴,讓醫生看一下喉嚨。
68Em bị nghẹn ở cổ, ăn gì cũng thấy vướng.我喉嚨像卡住一樣,吃什麼都覺得不順。
69Anh có hút thuốc không, vì ho kiểu này phải hỏi kỹ.你有抽菸嗎?因為像這種咳嗽得問清楚一點。
70Mình sợ tiêm lắm, cứ nhìn kim là toát mồ hôi.我超怕打針,一看到針就冒冷汗。
71Tôi đến lấy thuốc theo đơn hôm qua bác sĩ kê.我是來領昨天醫生開的藥。
72Em đang uống thuốc nên không dám ăn hải sản.我現在在吃藥,所以不敢吃海鮮。
73Chị bị viêm xoang nên trời trở lạnh là đau đầu ngay.妳有鼻竇炎,所以天氣一變冷就馬上頭痛。
74Anh thử nằm nghỉ xem, nếu vẫn đau thì chiều đi viện.你先躺著休息看看,如果還是痛,下午就去醫院。
75Bác sĩ hỏi gì thì em cứ nói thật triệu chứng nhé.醫生問什麼,妳就把症狀老實說清楚喔。
76Mình mới uống thuốc hạ sốt nên người ra nhiều mồ hôi.我剛吃了退燒藥,所以身體流了很多汗。
77Tôi bị cảm nên miệng đắng, ăn uống chẳng ngon gì.我感冒了,所以嘴巴發苦,吃什麼都沒味道。
78Em có lịch khám răng lúc ba giờ chiều nay.我今天下午三點有牙科看診預約。
79Anh đau chỗ nào thì chỉ cho bác sĩ xem.你哪裡痛就指給醫生看。
80Chị đang cho con bú thì nhớ báo với bác sĩ trước nhé.妳現在在哺乳的話,記得先跟醫生說喔。
81Mình đi viện từ sớm mà giờ vẫn chưa tới lượt.我一大早就來醫院了,到現在還沒輪到。
82Em bị đau cơ sau khi sốt, đi lại cũng thấy mỏi.我發燒後肌肉痠痛,連走路都覺得累。
83Tôi cần đo huyết áp trước hay vào gặp bác sĩ luôn?我是要先量血壓,還是直接進去看醫生?
84Anh nhớ mang kết quả chụp phim lần trước theo nhé.你記得把上次拍片的結果一起帶來喔。
85Chị ấy bị đau bụng kinh nặng nên phải xin nghỉ nửa ngày.她經痛很嚴重,所以只好請半天假。
86Em thấy cổ họng đỡ rồi nhưng vẫn còn ho về đêm.我覺得喉嚨好多了,不過晚上還是會咳。
87Mình nên ăn cháo loãng thôi, giờ bụng yếu lắm.我現在腸胃很虛,還是吃稀飯就好。
88Tôi uống thuốc xong mà nổi mề đay, chắc không hợp rồi.我吃完藥後起了蕁麻疹,應該是不適合這個藥。
89Anh có cần truyền nước không hay chỉ uống thuốc là được?你需要打點滴嗎,還是吃藥就可以?
90Bác sĩ bảo em hạn chế thức khuya nếu không bệnh lâu khỏi lắm.醫生說我如果不減少熬夜,病會拖很久才好。
91Chị nhớ theo dõi nhiệt độ của bé mỗi bốn tiếng một lần.妳記得每四個小時量一次孩子的體溫。
92Mình thấy tức ngực nhẹ nên muốn đi kiểm tra cho chắc.我覺得有點胸悶,所以想去檢查一下比較安心。
93Em bị trẹo chân hôm qua, sáng nay sưng to hơn rồi.我昨天扭到腳,今天早上已經腫得更厲害了。
94Tôi cần nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm này không?我做這個檢查之前需要空腹嗎?
95Anh ấy vừa mổ xong nên vẫn còn đau và chưa đi lại được.他剛開完刀,所以還在痛,也還不能走動。
96Em đến tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ tuần trước.我是按照上週醫生安排的時間來回診。
97Chị đừng chủ quan, sốt mấy ngày liền là phải đi khám.妳別太大意,連續發燒好幾天就得去看醫生。
98Mình muốn đổi sang thuốc khác vì thuốc này làm tim đập nhanh.我想換別的藥,因為這個藥會讓我心跳很快。
99Tôi đau đầu quá nên xin phép về sớm để đi viện.我頭痛得很厲害,所以想先早退去醫院。
100Bác sĩ dặn nếu tối nay còn sốt thì quay lại cấp cứu ngay.醫生交代如果今晚還在發燒,就要立刻回急診。
生病看醫生必學會話|身體不舒服、掛號問診、拿藥說法100句|學越南語