詞彙
越南語新年快樂怎麼說?婚禮節慶祝福語大全
參加越南婚禮或春節怎麼說祝福語?收錄越南語婚禮、春節、中秋節常用祝福語與吉祥話,讓你在喜慶場合送上真誠祝福。
婚禮節慶越南文化
切換影片來源:
0:000:00
越南語新年快樂怎麼說?婚禮節慶祝福語大全
越南喜慶場合必學
參加越南朋友的婚禮要說什麼祝福語?越南春節怎麼說「新年快樂」、「恭喜發財」?中秋節送禮時怎麼開口?這裡整理了越南婚禮、春節、中秋節與各大節慶最常用的祝福語和吉祥話,讓你在喜慶場合自信送上祝福!
高頻節慶關鍵片語速覽
| 情境 | 關鍵片語 | 中文意思 |
|---|---|---|
| 婚禮祝福 | trăm năm hạnh phúc | 百年好合 |
| 敬酒 | một, hai, ba, dô | 一二三,乾杯 |
| 紅包 | lì xì / mừng tuổi | 紅包 / 壓歲錢 |
| 新年祝福 | chúc mừng năm mới | 新年快樂 |
| 吉祥話 | an khang thịnh vượng | 安康興旺 |
| 發財 | phát tài | 發財 |
| 中秋 | bánh trung thu | 月餅 |
| 提燈 | rước đèn | 提燈遊行 |
| 國慶 | Quốc khánh | 國慶日 |
| 聖誕 | Giáng Sinh an lành | 聖誕平安快樂 |
教學導覽
這支影片帶你認識參加越南婚禮、春節、中秋節與其他重要節日時最常用的祝福語與寒暄,先看影片掌握語調,再透過下方表格集中複習。
婚禮祝福與餐敘寒暄(1–35)
| 編號 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 1 | Chúc mừng hạnh phúc nhé. | 祝你們幸福喔。 |
| 2 | Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc. | 祝你們百年好合。 |
| 3 | Chúc vợ chồng trẻ sớm có em bé. | 祝你們早生貴子。 |
| 4 | Hôm nay cô dâu đẹp quá. | 今天新娘真漂亮。 |
| 5 | Chú rể bảnh bao thật. | 新郎真帥氣。 |
| 6 | Không khí đám cưới vui ghê. | 婚禮氣氛真熱鬧。 |
春節吉祥話與走春會話(36–75)
| 編號 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 1 | Tết đến rồi, chúc mừng năm mới. | 過年了,新年快樂。 |
| 2 | Chúc an khang thịnh vượng. | 祝安康興旺。 |
| 3 | Chúc vạn sự như ý. | 祝萬事如意。 |
| 4 | Chúc cả nhà sum vầy. | 祝全家團圓。 |
| 5 | Nhận lì xì đi nhé. | 收紅包吧。 |
| 6 | Lì xì lấy may thôi. | 紅包圖個吉利。 |
| 7 |
中秋節親友互動(76–85)
| 編號 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 1 | Trung Thu đến rồi. | 中秋節到了。 |
| 2 | Tặng bánh trung thu nhé. | 送你月餅喔。 |
| 3 | Đèn lồng đẹp quá. | 燈籠真漂亮。 |
| 4 | Múa lân sôi động nhỉ. | 舞獅好熱鬧啊。 |
| 5 | Trẻ con rước đèn vui phết. | 小孩提燈遊行真開心。 |
| 6 | Ăn cốm dẻo đi. | 吃綠糯米糕吧。 |
| 7 |
其他節慶問候(86–100)
| 編號 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 1 | Hôm nay Quốc khánh nhỉ. | 今天是國慶啊。 |
| 2 | Xem diễu hành chưa? | 看閱兵了嗎? |
| 3 | Pháo hoa mùng 2/9 đẹp thật. | 九月二日的煙火真美。 |
| 4 | Treo cờ đỏ sao vàng nhé. | 掛上紅旗黃星吧。 |
| 5 | Lễ hội chùa đông quá. | 廟會人好多。 |
| 6 | Đi hội làng xem hát chèo không? | 去村會看傳統戲劇嗎? |
透過分類整理與影片搭配練習,你可以在各種越南喜慶場合中自然送上真誠祝福。