想說「今天星期幾?」「三月五號怎麼講?」「晚上七點見」時,卻老是卡在 thứ、ngày、tháng、năm、giờ 的順序嗎?這篇文章專門整理中文母語者最常查的越南語星期、月份、日期與時間表達,讓你一次學會「星期幾、幾號、幾點」的說法與常見問句。
📌這篇文章會幫你一次搞懂
為什麼越南語的時間表達特別容易搞混?
中文母語者學越南語時,時間類表達常常不是「字不會背」,而是順序容易亂、詞容易混。
例如:
- 問星期幾,要用 thứ mấy
- 問幾號,要用 ngày mấy 或 ngày bao nhiêu
- 問幾點,要用 mấy giờ
看起來都在問「幾」,但越南語會根據你問的是星期、日期、還是時間,換成不同的核心詞。
先記住一個大原則:星期看 thứ、日期看 ngày/tháng/năm、鐘點看 giờ。把這三套分開記,你就不容易混在一起。
越南語星期怎麼說?
越南語星期系統最重要的規則是:星期一到星期六大多是「thứ + 數字」,只有星期天是例外。
| 中文 | 越南語 | 直觀記法 |
|---|---|---|
| 星期一 | thứ hai | 星期二號位開始算 |
| 星期二 | thứ ba | ba = 3 |
| 星期三 | thứ tư | tư = 4 |
| 星期四 | thứ năm | năm = 5 |
| 星期五 | thứ sáu | sáu = 6 |
| 星期六 | thứ bảy | bảy = 7 |
| 星期日 | chủ nhật | 特例,不能說 thứ một |
🤔為什麼星期一是 thứ hai?
這是很多初學者第一個卡住的地方。簡單記就好:越南語把星期日獨立看作 chủ nhật,所以後面的工作日從「二」開始排,於是星期一就成了 thứ hai。
問星期幾怎麼說?
最常見的問法是:
- Hôm nay là thứ mấy? 今天星期幾?
- Ngày mai là thứ mấy? 明天星期幾?
- Họp vào thứ mấy? 會議在星期幾?
說某一天有事怎麼說?
| 中文句子 | 越南語說法 |
|---|---|
| 今天是星期一。 | Hôm nay là thứ hai. |
| 我們星期三開會。 | Chúng ta họp vào thứ tư. |
| 我星期六有空。 | Tôi rảnh vào thứ bảy. |
| 週末我想休息。 | Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi. |
⚠️星期常見錯誤
| 想表達的意思 | 正確說法 | 常見錯誤 |
|---|---|---|
| 今天星期幾? | Hôm nay là thứ mấy? | Hôm nay là ngày mấy? |
| 星期日 | chủ nhật | thứ một |
| 星期四 | thứ tư | thứ bốn(口語偶爾可聽到,但初學先記標準寫法) |
越南語月份怎麼說?
月份的邏輯比星期簡單很多:大部分就是 tháng + 數字。
| 中文 | 越南語 | 備註 |
|---|---|---|
| 一月 | tháng một | 最標準、最安全的說法 |
| 二月 | tháng hai | |
| 三月 | tháng ba | |
| 四月 | tháng tư | 也常聽到 tháng bốn |
| 五月 | tháng năm | |
| 六月 | tháng sáu | |
| 七月 | tháng bảy | |
| 八月 | tháng tám | |
| 九月 | tháng chín | |
| 十月 | tháng mười | |
| 十一月 | tháng mười một | |
| 十二月 | tháng mười hai |
📝一月與四月的小變體
- tháng một 是最穩妥的標準說法。
- 農曆、新年或較傳統的語境裡,你也可能聽到 tháng Giêng 指農曆正月。
- 四月除了 tháng tư,口語裡也有人說 tháng bốn。如果你剛入門,先記 tháng tư 就夠用。
說這個月、下個月、上個月
| 中文 | 越南語 |
|---|---|
| 這個月 | tháng này |
| 下個月 | tháng sau |
| 上個月 | tháng trước |
| 年底 | cuối năm |
| 年初 | đầu năm |
月份例句
| 中文句子 | 越南語說法 |
|---|---|
| 我的生日在三月。 | Sinh nhật tôi vào tháng ba. |
| 我們十月去河內。 | Chúng tôi đi Hà Nội vào tháng mười. |
| 課程下個月開始。 | Khóa học bắt đầu vào tháng sau. |
越南語日期怎麼說?
如果你要說「三月五日」或「2026 年 3 月 5 日」,請記住越南語最常見的口語順序是:
ngày + 日 + tháng + 月 + năm + 年
日期基本格式
| 中文 | 越南語 |
|---|---|
| 3 月 5 日 | ngày 5 tháng 3 |
| 2026 年 3 月 5 日 | ngày 5 tháng 3 năm 2026 |
| 今天是 3 月 5 日。 | Hôm nay là ngày 5 tháng 3. |
| 我的生日是 12 月 18 日。 | Sinh nhật tôi là ngày 18 tháng 12. |
📅越南日期書寫順序
在越南常見的日期格式是 日 / 月 / 年,例如 05/03/2026。
如果你看到斜線日期,先不要急著照英語系的「月 / 日 / 年」去解讀。
問今天幾號怎麼說?
最常見的兩種問法是:
- Hôm nay là ngày mấy? 今天幾號?
- Hôm nay là ngày bao nhiêu? 今天是幾月幾號?
這兩句都很常用,但語感上:
- ngày mấy 比較短、比較口語
- ngày bao nhiêu 更像把日期問完整
日期例句
| 中文句子 | 越南語說法 |
|---|---|
| 今天幾號? | Hôm nay là ngày mấy? |
| 今天是 12 號。 | Hôm nay là ngày 12. |
| 今天是 12 月 18 日。 | Hôm nay là ngày 18 tháng 12. |
| 你哪一天到? | Bạn đến ngày nào? |
| 我 4 月 2 日出發。 | Tôi khởi hành ngày 2 tháng 4. |
⚠️日期常見錯誤
| 想表達的意思 | 正確說法 | 常見錯誤 |
|---|---|---|
| 3 月 5 日 | ngày 5 tháng 3 | tháng 3 ngày 5 |
| 今天星期幾? | Hôm nay là thứ mấy? | Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
| 今天幾號? | Hôm nay là ngày mấy? | Hôm nay là thứ mấy? |
越南語幾點怎麼說?時間怎麼表達?
說時間時,核心詞是 giờ。最常見的問法有兩句:
- Bây giờ là mấy giờ? 現在幾點?
- Mấy giờ rồi? 幾點了?
基本時間結構
最安全的說法是:
[小時] + giờ + [分鐘]
| 中文 | 越南語 |
|---|---|
| 一點 | một giờ |
| 三點十分 | ba giờ mười |
| 七點二十 | bảy giờ hai mươi |
| 八點半 | tám giờ rưỡi |
| 九點四十五 | chín giờ bốn mươi lăm |
⏰半點最常用 rưỡi
「八點半」最自然的說法通常是 tám giờ rưỡi。
初學者先把 rưỡi = 半 牢牢記住,日常會非常常用。
早上、下午、晚上怎麼加?
| 中文 | 越南語 |
|---|---|
| 早上八點 | tám giờ sáng |
| 中午十二點 | mười hai giờ trưa |
| 下午兩點 | hai giờ chiều |
| 晚上七點 | bảy giờ tối |
| 深夜十一點 | mười một giờ đêm |
約時間的常見句型
| 中文句子 | 越南語說法 |
|---|---|
| 我們晚上七點見。 | Chúng ta gặp nhau lúc bảy giờ tối. |
| 課程九點開始。 | Lớp học bắt đầu lúc chín giờ. |
| 我八點半要出門。 | Tôi phải ra ngoài lúc tám giờ rưỡi. |
| 你幾點下班? | Bạn mấy giờ tan làm? |
星期、日期、時間怎麼一起說?
真正進入日常使用後,你通常不會只說一個點,而是會把星期、日期與鐘點串在一起。
最常見的組合順序
thứ + 星期 / ngày + 日期 / lúc + 時間
例如:
| 中文 | 越南語 |
|---|---|
| 我們星期二下午兩點開會。 | Chúng ta họp vào thứ ba lúc hai giờ chiều. |
| 我的面試在星期五早上九點。 | Buổi phỏng vấn của tôi vào thứ sáu lúc chín giờ sáng. |
| 活動在 3 月 5 日晚上七點開始。 | Sự kiện bắt đầu lúc bảy giờ tối ngày 5 tháng 3. |
🗺️三步把時間表達說順
星期用 thứ mấy,日期用 ngày mấy,時間用 mấy giờ。
只要先把這個骨架記住,說長日期就不容易亂。
初學時先說「八點二十 = tám giờ hai mươi」、「八點半 = tám giờ rưỡi」,不必一開始就追求太多口語變化。
中文母語者最容易犯的 5 個錯
✅正確思路
- 問星期幾:thứ mấy
- 問幾號:ngày mấy
- 問幾點:mấy giờ
- 說日期:ngày 5 tháng 3
- 說時間:bảy giờ tối
❌常見混淆
- 把 thứ mấy 和 ngày mấy 混用
- 看到 05/03/2026 就先猜成 3 月 5 日或 5 月 3 日,沒有看語境
- 星期日誤說成 thứ một
- 只背數字,不背 tháng、ngày、giờ 這些結構詞
- 說時間時忘記加早上、下午、晚上
越南語星期、月份、日期、時間常見問題
❓常見問題
為什麼星期一是 thứ hai,不是 thứ một?▼
因為越南語把星期日獨立成 chủ nhật,工作日從後面開始排,所以星期一變成 thứ hai。對初學者來說,最省力的方法就是把它整組背起來,不要硬用中文直譯。
一月到底是 tháng một 還是 tháng Giêng?▼
日常通用、最標準也最安全的說法是 tháng một。tháng Giêng 常出現在農曆、新年、傳統節慶等語境,通常指農曆正月。
問今天幾號要說 ngày mấy 還是 ngày bao nhiêu?▼
兩種都可以。ngày mấy 比較短、比較口語;ngày bao nhiêu 則更像是在完整詢問日期。你先穩定用其中一種也完全沒問題。
問時間時,mấy giờ 是不是最自然?▼
是。日常最常見、最好用的問法就是 Bây giờ là mấy giờ? 或 Mấy giờ rồi?。初學者先把這兩句背起來,實用度最高。
越南日期通常是日月年嗎?▼
是,常見書寫順序是 日 / 月 / 年。例如 05/03/2026,在越南語語境裡通常會理解成 2026 年 3 月 5 日。
📚延伸閱讀
📝總結
學越南語星期、月份、日期與時間,真正的關鍵不是把單字一個一個背完,而是把結構記住:星期看 thứ,日期看 ngày / tháng / năm,時間看 giờ。
先把最常用的句型背熟,例如 Hôm nay là thứ mấy?、Hôm nay là ngày mấy?、Bây giờ là mấy giờ?,你就能很快把「星期幾、幾號、幾點」真正用出口。