跳至主要內容
學越南語
資訊

越南語星期、月份、日期與時間完整指南|幾點、幾號、星期幾怎麼說?

一次學會越南語星期、月份、日期與時間說法,整理星期一到星期日、十二個月份、日期順序、幾點幾分與常見問句。中文母語者最容易混淆的 thứ、ngày、tháng、năm、giờ 全解析。

更新2026-03-12
日常用語教學入門時間
🗓️

想說「今天星期幾?」「三月五號怎麼講?」「晚上七點見」時,卻老是卡在 thứ、ngày、tháng、năm、giờ 的順序嗎?這篇文章專門整理中文母語者最常查的越南語星期、月份、日期與時間表達,讓你一次學會「星期幾、幾號、幾點」的說法與常見問句。

📌這篇文章會幫你一次搞懂

星期一到星期日怎麼說,為什麼星期一叫 thứ hai
一月到十二月怎麼說,哪些月份有常見變體
日期順序怎麼排,越南習慣怎麼寫「2026 年 3 月 5 日」
問「現在幾點」與說「八點半、七點十分、晚上九點」的自然方式

為什麼越南語的時間表達特別容易搞混?

中文母語者學越南語時,時間類表達常常不是「字不會背」,而是順序容易亂、詞容易混

例如:

  • 問星期幾,要用 thứ mấy
  • 問幾號,要用 ngày mấyngày bao nhiêu
  • 問幾點,要用 mấy giờ

看起來都在問「幾」,但越南語會根據你問的是星期、日期、還是時間,換成不同的核心詞。

💡

先記住一個大原則:星期看 thứ、日期看 ngày/tháng/năm、鐘點看 giờ。把這三套分開記,你就不容易混在一起。

🔢先補數字,學時間會快很多

如果你看到 tháng mườimười hai giờhai mươi phút 還會猶豫,建議先補一下數字與讀音變化。月份、日期與鐘點幾乎都離不開數字。

越南語星期怎麼說?

越南語星期系統最重要的規則是:星期一到星期六大多是「thứ + 數字」,只有星期天是例外。

中文越南語直觀記法
星期一thứ hai星期二號位開始算
星期二thứ baba = 3
星期三thứ tưtư = 4
星期四thứ nămnăm = 5
星期五thứ sáusáu = 6
星期六thứ bảybảy = 7
星期日chủ nhật特例,不能說 thứ một

🤔為什麼星期一是 thứ hai?

這是很多初學者第一個卡住的地方。簡單記就好:越南語把星期日獨立看作 chủ nhật,所以後面的工作日從「二」開始排,於是星期一就成了 thứ hai

問星期幾怎麼說?

最常見的問法是:

  • Hôm nay là thứ mấy? 今天星期幾?
  • Ngày mai là thứ mấy? 明天星期幾?
  • Họp vào thứ mấy? 會議在星期幾?

說某一天有事怎麼說?

中文句子越南語說法
今天是星期一。Hôm nay là thứ hai.
我們星期三開會。Chúng ta họp vào thứ tư.
我星期六有空。Tôi rảnh vào thứ bảy.
週末我想休息。Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi.

⚠️星期常見錯誤

想表達的意思正確說法常見錯誤
今天星期幾?Hôm nay là thứ mấy?Hôm nay là ngày mấy?
星期日chủ nhậtthứ một
星期四thứ thứ bốn(口語偶爾可聽到,但初學先記標準寫法)

越南語月份怎麼說?

月份的邏輯比星期簡單很多:大部分就是 tháng + 數字

中文越南語備註
一月tháng một最標準、最安全的說法
二月tháng hai
三月tháng ba
四月tháng tư也常聽到 tháng bốn
五月tháng năm
六月tháng sáu
七月tháng bảy
八月tháng tám
九月tháng chín
十月tháng mười
十一月tháng mười một
十二月tháng mười hai

📝一月與四月的小變體

  • tháng một 是最穩妥的標準說法。
  • 農曆、新年或較傳統的語境裡,你也可能聽到 tháng Giêng 指農曆正月。
  • 四月除了 tháng tư,口語裡也有人說 tháng bốn。如果你剛入門,先記 tháng tư 就夠用。

說這個月、下個月、上個月

中文越南語
這個月tháng này
下個月tháng sau
上個月tháng trước
年底cuối năm
年初đầu năm

月份例句

中文句子越南語說法
我的生日在三月。Sinh nhật tôi vào tháng ba.
我們十月去河內。Chúng tôi đi Hà Nội vào tháng mười.
課程下個月開始。Khóa học bắt đầu vào tháng sau.

越南語日期怎麼說?

如果你要說「三月五日」或「2026 年 3 月 5 日」,請記住越南語最常見的口語順序是:

ngày + 日 + tháng + 月 + năm + 年

日期基本格式

中文越南語
3 月 5 日ngày 5 tháng 3
2026 年 3 月 5 日ngày 5 tháng 3 năm 2026
今天是 3 月 5 日。Hôm nay là ngày 5 tháng 3.
我的生日是 12 月 18 日。Sinh nhật tôi là ngày 18 tháng 12.

📅越南日期書寫順序

在越南常見的日期格式是 日 / 月 / 年,例如 05/03/2026
如果你看到斜線日期,先不要急著照英語系的「月 / 日 / 年」去解讀。

問今天幾號怎麼說?

最常見的兩種問法是:

  • Hôm nay là ngày mấy? 今天幾號?
  • Hôm nay là ngày bao nhiêu? 今天是幾月幾號?

這兩句都很常用,但語感上:

  • ngày mấy 比較短、比較口語
  • ngày bao nhiêu 更像把日期問完整

日期例句

中文句子越南語說法
今天幾號?Hôm nay là ngày mấy?
今天是 12 號。Hôm nay là ngày 12.
今天是 12 月 18 日。Hôm nay là ngày 18 tháng 12.
你哪一天到?Bạn đến ngày nào?
我 4 月 2 日出發。Tôi khởi hành ngày 2 tháng 4.

⚠️日期常見錯誤

想表達的意思正確說法常見錯誤
3 月 5 日ngày 5 tháng 3tháng 3 ngày 5
今天星期幾?Hôm nay là thứ mấy?Hôm nay là ngày bao nhiêu?
今天幾號?Hôm nay là ngày mấy?Hôm nay là thứ mấy?

越南語幾點怎麼說?時間怎麼表達?

說時間時,核心詞是 giờ。最常見的問法有兩句:

  • Bây giờ là mấy giờ? 現在幾點?
  • Mấy giờ rồi? 幾點了?

基本時間結構

最安全的說法是:

[小時] + giờ + [分鐘]

中文越南語
一點một giờ
三點十分ba giờ mười
七點二十bảy giờ hai mươi
八點半tám giờ rưỡi
九點四十五chín giờ bốn mươi lăm

半點最常用 rưỡi

「八點半」最自然的說法通常是 tám giờ rưỡi
初學者先把 rưỡi = 半 牢牢記住,日常會非常常用。

早上、下午、晚上怎麼加?

中文越南語
早上八點tám giờ sáng
中午十二點mười hai giờ trưa
下午兩點hai giờ chiều
晚上七點bảy giờ tối
深夜十一點mười một giờ đêm

約時間的常見句型

中文句子越南語說法
我們晚上七點見。Chúng ta gặp nhau lúc bảy giờ tối.
課程九點開始。Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
我八點半要出門。Tôi phải ra ngoài lúc tám giờ rưỡi.
你幾點下班?Bạn mấy giờ tan làm?

星期、日期、時間怎麼一起說?

真正進入日常使用後,你通常不會只說一個點,而是會把星期、日期與鐘點串在一起。

最常見的組合順序

thứ + 星期 / ngày + 日期 / lúc + 時間

例如:

中文越南語
我們星期二下午兩點開會。Chúng ta họp vào thứ ba lúc hai giờ chiều.
我的面試在星期五早上九點。Buổi phỏng vấn của tôi vào thứ sáu lúc chín giờ sáng.
活動在 3 月 5 日晚上七點開始。Sự kiện bắt đầu lúc bảy giờ tối ngày 5 tháng 3.

🗺️三步把時間表達說順

先分清你在問哪一類

星期用 thứ mấy,日期用 ngày mấy,時間用 mấy giờ

日期順序固定記成 ngày + 日 + tháng + 月 + năm + 年

只要先把這個骨架記住,說長日期就不容易亂。

時間先用最安全句型

初學時先說「八點二十 = tám giờ hai mươi」、「八點半 = tám giờ rưỡi」,不必一開始就追求太多口語變化。

中文母語者最容易犯的 5 個錯

正確思路

  • 問星期幾:thứ mấy
  • 問幾號:ngày mấy
  • 問幾點:mấy giờ
  • 說日期:ngày 5 tháng 3
  • 說時間:bảy giờ tối

常見混淆

  • thứ mấyngày mấy 混用
  • 看到 05/03/2026 就先猜成 3 月 5 日或 5 月 3 日,沒有看語境
  • 星期日誤說成 thứ một
  • 只背數字,不背 tháng、ngày、giờ 這些結構詞
  • 說時間時忘記加早上、下午、晚上

越南語星期、月份、日期、時間常見問題

常見問題

為什麼星期一是 thứ hai,不是 thứ một?

因為越南語把星期日獨立成 chủ nhật,工作日從後面開始排,所以星期一變成 thứ hai。對初學者來說,最省力的方法就是把它整組背起來,不要硬用中文直譯。

一月到底是 tháng một 還是 tháng Giêng?

日常通用、最標準也最安全的說法是 tháng mộttháng Giêng 常出現在農曆、新年、傳統節慶等語境,通常指農曆正月。

問今天幾號要說 ngày mấy 還是 ngày bao nhiêu?

兩種都可以。ngày mấy 比較短、比較口語;ngày bao nhiêu 則更像是在完整詢問日期。你先穩定用其中一種也完全沒問題。

問時間時,mấy giờ 是不是最自然?

是。日常最常見、最好用的問法就是 Bây giờ là mấy giờ?Mấy giờ rồi?。初學者先把這兩句背起來,實用度最高。

越南日期通常是日月年嗎?

是,常見書寫順序是 日 / 月 / 年。例如 05/03/2026,在越南語語境裡通常會理解成 2026 年 3 月 5 日

📚延伸閱讀

如果你還不熟悉數字讀法,可以先看 越南語變調與數字讀音變化
如果你想把早上、下午、晚上這些時段用在日常寒暄裡,也可以接著看 越南打招呼全攻略
想把發音一起補強,建議搭配站上的 發音指南 一起看。

📝總結

學越南語星期、月份、日期與時間,真正的關鍵不是把單字一個一個背完,而是把結構記住:星期看 thứ,日期看 ngày / tháng / năm,時間看 giờ
先把最常用的句型背熟,例如 Hôm nay là thứ mấy?Hôm nay là ngày mấy?Bây giờ là mấy giờ?,你就能很快把「星期幾、幾號、幾點」真正用出口。

越南語星期、月份、日期與時間完整指南|幾點、幾號、星期幾怎麼說?|學越南語